TÌM KIẾM CHUNG

Tìm trong Prompt Atlas

Nhập từ khóa để bắt đầu.

KEYBOARD FIRST

Phím tắt Prompt Atlas

⌘/Ctrl + K
Mở Spotlight ở mọi trang
/
Tìm ngay khi không nhập văn bản
?
Mở bảng phím tắt này
Enter
Chọn và mở kết quả
Esc
Đóng và trở về vị trí trước

subject.person.wardrobe / attribute

Trang phục

Wardrobe

Trang phục: 1 giá trị Core và 3 giá trị Advanced với ví dụ trực quan trong Image Anatomy V2.

Core
1
Advanced
3
So sánh
1

CORE / NỀN TẢNG

Những giá trị nên học trước.

Mỗi giá trị gắn với cụm prompt và evidence trực quan đã được chấp nhận.

CORE

trang phục lao động thực dụng

practical workwear

Giá trị “trang phục lao động thực dụng” của Trang phục.

Cụm prompt
practical workwear
  • practical workwear
  • observable change in Wardrobe
  • distinguishable without relying on a caption
Trang phục: trang phục lao động thực dụng — so sánh có kiểm soát.
So sánh có kiểm soátpractical workwear
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

Minh họa cho “Trang phục”: a craftsperson wearing practical indigo workwear and an apron.
Ứng dụngpractical workwear
Xem chi tiết QA và provenance

Application role reuses the accepted V1 synthetic reference after value remapping.

ADVANCED / MỞ RỘNG

Mở rộng sau khi đã có mốc Core.

Advanced là mốc dạy học có ranh giới rõ, không phải từ điển đóng.

ADVANCED

trang phục may đo trang trọng, không logo

formal tailored clothing without logos

Giá trị “trang phục may đo trang trọng, không logo” của Trang phục.

Cụm prompt
formal tailored clothing without logos
  • formal tailored clothing without logos
  • observable change in Wardrobe
  • distinguishable without relying on a caption
Trang phục: trang phục may đo trang trọng, không logo — tham chiếu chuẩn.
Tham chiếu chuẩnformal tailored clothing without logos
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

ADVANCED

Trang phục — giá trị mở rộng 1

smart-casual styling

Giá trị “Trang phục — giá trị mở rộng 1” của Trang phục.

Cụm prompt
smart-casual styling
  • smart-casual styling
  • observable change in Wardrobe
  • distinguishable without relying on a caption
Minh họa cho “Độ trang trọng”: smart-casual styling with a structured jacket.
Tham chiếu chuẩnsmart-casual styling
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced value uses the accepted V1 synthetic reference after value remapping.

ADVANCED

Trang phục — giá trị mở rộng 2

a shirt under a jacket

Giá trị “Trang phục — giá trị mở rộng 2” của Trang phục.

Cụm prompt
a shirt under a jacket
  • a shirt under a jacket
  • observable change in Wardrobe
  • distinguishable without relying on a caption
Minh họa cho “Lớp trang phục”: a shirt under a lightweight jacket with both layers visible.
Tham chiếu chuẩna shirt under a jacket
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced value uses the accepted V1 synthetic reference after value remapping.

SO SÁNH CÓ KIỂM SOÁT

Đổi một thuộc tính, giữ phần còn lại.

comparison.subject.person.wardrobe

  • built-in image generation route
  • base output settings
  • aspect ratio
  • non-target prompt text
  • no text/logo/watermark
  • portrait or body framing
  • background
  • lighting
  • wardrobe outside the target
  • color treatment