TÌM KIẾM CHUNG

Tìm trong Prompt Atlas

Nhập từ khóa để bắt đầu.

KEYBOARD FIRST

Phím tắt Prompt Atlas

⌘/Ctrl + K
Mở Spotlight ở mọi trang
/
Tìm ngay khi không nhập văn bản
?
Mở bảng phím tắt này
Enter
Chọn và mở kết quả
Esc
Đóng và trở về vị trí trước

subject.person.catchlight / lighting

Điểm sáng trong mắt

Eye catchlight

Điểm sáng trong mắt: 1 giá trị Core và 1 giá trị Advanced với ví dụ trực quan trong Image Anatomy V2.

Core
1
Advanced
1
So sánh
1

CORE / NỀN TẢNG

Những giá trị nên học trước.

Mỗi giá trị gắn với cụm prompt và evidence trực quan đã được chấp nhận.

CORE

điểm sáng cửa sổ hình chữ nhật

a soft rectangular window catchlight

Giá trị “điểm sáng cửa sổ hình chữ nhật” của Điểm sáng trong mắt.

Cụm prompt
a soft rectangular window catchlight
  • a soft rectangular window catchlight
  • observable change in Eye catchlight
  • distinguishable without relying on a caption
Điểm sáng trong mắt: điểm sáng cửa sổ hình chữ nhật — so sánh có kiểm soát.
So sánh có kiểm soáta soft rectangular window catchlight
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

Minh họa cho “Điểm sáng trong mắt”: a single soft rectangular catchlight in each eye.
Ứng dụnga soft rectangular window catchlight
Xem chi tiết QA và provenance

Application role reuses the accepted V1 synthetic reference after value remapping.

ADVANCED / MỞ RỘNG

Mở rộng sau khi đã có mốc Core.

Advanced là mốc dạy học có ranh giới rõ, không phải từ điển đóng.

ADVANCED

một điểm sáng tròn nhỏ

a single small round catchlight

Giá trị “một điểm sáng tròn nhỏ” của Điểm sáng trong mắt.

Cụm prompt
a single small round catchlight
  • a single small round catchlight
  • observable change in Eye catchlight
  • distinguishable without relying on a caption
Điểm sáng trong mắt: một điểm sáng tròn nhỏ — tham chiếu chuẩn.
Tham chiếu chuẩna single small round catchlight
Xem chi tiết QA và provenance

Advanced counterpart is a teaching contrast, not an exhaustive closed vocabulary.

SO SÁNH CÓ KIỂM SOÁT

Đổi một thuộc tính, giữ phần còn lại.

comparison.subject.person.catchlight

  • built-in image generation route
  • base output settings
  • aspect ratio
  • non-target prompt text
  • no text/logo/watermark
  • portrait or body framing
  • background
  • lighting
  • wardrobe outside the target
  • color treatment